Thông tin chung
Quý
I
II
III
IV
Năm
Họ và tên *
Chức vụ/chức danh, vị trí việc làm
Phòng, đơn vị
Nhóm đối tượng
Trưởng phòng/Chánh Văn phòng/Người đứng đầu đơn vị
Cấp phó
Công chức, viên chức không giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý
Nguồn nhiệm vụ (chọn được nhiều)
Phụ lục 3 QĐ số 20287/QĐ-SNV
Phụ lục 4 QĐ số 20287/QĐ-SNV
Kế hoạch/văn bản phân công chi tiết
Nhiệm vụ phát sinh hợp lệ
I. Kết quả thực hiện nhiệm vụ theo KPI (70 điểm)
Cấu hình nhanh — tạo sẵn danh sách nhiệm vụ cho giáo viên
Môn dạy
Số lớp dạy
Số tiết/tuần mỗi lớp
Số tuần dạy trong quý (tự tính)
Số bài (KHBD) soạn trong quý
Thứ Hai của tuần dạy đầu tiên trong quý
Thứ Hai bắt đầu nghỉ Tết (2 tuần, không tính)
Sinh hoạt tổ chuyên môn vào
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư
Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy
Sinh hoạt tổ ở tuần
Tuần 1, 3, 5…
Tuần 2, 4, 6…
Có làm giáo viên chủ nhiệm
Lớp chủ nhiệm
Tiết sinh hoạt lớp vào
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư
Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy
Giảng dạy, lịch báo giảng, sổ đầu bài, nề nếp, sinh hoạt lớp tính số lượng theo tuần .
Kế hoạch bài dạy tính theo bài : đếm số KHBD đã up lên VnEdu trong quý, cộng tất cả các khối
(VD khối 10 có 3 bài + khối 11 có 4 bài = 7). Các lớp cùng khối dùng chung 1 KHBD, và bài dài hay
ngắn bao nhiêu tiết vẫn tính là 1.
Tuần tính từ thứ Hai (thứ Hai là ngày lễ vẫn tính), 2 tuần nghỉ Tết không tính; số tuần tự đếm tới
hết quý (Quý II tính tới 31/5). Hạn nộp tự suy ra: lịch báo giảng và KHBD trước tuần dạy 2 ngày
(thứ Bảy tuần trước); sổ đầu bài, nề nếp, sổ chủ nhiệm chậm nhất thứ Bảy của tuần; sinh hoạt lớp và
sinh hoạt tổ theo thứ đã chọn. Ngày hoàn thành thực tế mặc định là đúng hạn — tuần nào trễ thì sửa lại.
Tạo danh sách nhiệm vụ theo cấu hình
Vị trí của bạn (để hiện gợi ý tên trục, tên nhiệm vụ và nhóm điểm)
Tạo sẵn khung trục theo vị trí này
Điền thử ví dụ minh hoạ
Gợi ý mẫu đề xuất Hoàn thành tốt nhiệm vụ (điền sẵn nhiệm vụ thường gặp, bạn sửa lại số liệu thật):
Giáo viên bộ môn — Hoàn thành tốt
Giáo viên chủ nhiệm — Hoàn thành tốt
Tra cứu: nhiệm vụ nào thuộc Nhóm 1 / 2 / 3 / 4?
Mỗi trục gồm nhiều nhiệm vụ. Với từng nhiệm vụ: chọn nhóm
(Nhóm 1 = 100đ, Nhóm 2 = 150đ, Nhóm 3 = 200đ, Nhóm 4 = 250đ), nhập
số lượng , rồi khai % hoàn thành , số lần bị yêu cầu
chỉnh sửa và số ngày trễ hạn (bấm nút +1 cho nhanh) — mọi
cột điểm còn lại tự tính. Gõ/chọn đúng tên nhiệm vụ gợi ý thì nhóm tự chọn.
+ Thêm trục
Cách trừ điểm khi chỉnh sửa / trễ hạn
Mỗi lần/ngày trừ 5% điểm 1 sản phẩm (cột 4) — đúng theo 2 ví dụ tính mẫu
Mỗi lần/ngày trừ 5% tổng điểm nhiệm vụ (cột 8) — theo chữ ghi ở tiêu đề cột
Hai cách chỉ khác nhau khi số lượng > 1. Ví dụ nhiệm vụ 3 sản phẩm × 100đ = 300đ, bị sửa 1 lần: cách 1 còn 295, cách 2 còn 285. Bảng tính mẫu của hướng dẫn dùng cách 1 — hãy hỏi lại đơn vị nếu chưa chắc.
File PDF được dựng trực tiếp bằng bảng vector (không chụp ảnh) nên chữ nét hơn khi in, và bảng dài tự ngắt sang trang sau đúng theo từng dòng.